TÍNH PHÍ LĂN BÁNH
| Chọn nơi: | |
| Phiên bản: |
Vui lòng chọn dòng xe và nơi đăng ký để dự toán chi phí.
Dự toán chi phí |
|
| Giá niêm yết (VNĐ) : | |
| Phí trước bạ % : | |
| Phí đường bộ (01 năm) : | 1.560.000 VNĐ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm) : | 437.000 VNĐ |
| Phí đăng ký biển số : | |
| Phí đăng kiểm : | 340.000 VNĐ |
| Tổng dự toán : | |
TÍNH LÃI TRẢ GÓP
Số tiền vay
Thời gian vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Số tiền vay
0 VNĐ
Tổng số tiền lãi phải trả
0 VNĐ
Tổng số tiền phải trả
0 VNĐ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VNĐ) | Gốc phải trả (VNĐ) | Lãi phải trả (VNĐ) | Gốc + Lãi(VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |
VinFast VF3 là mẫu ô tô điện mini đô thị nhỏ nhất trong dải sản phẩm VinFast tại Việt Nam: 4 chỗ ngồi, dẫn động cầu sau (RWD), pin LFP 18,64 kWh, quãng đường tham chiếu khoảng 210–215 km/lần sạc đầy (theo công bố hãng). VF3 hướng đến người cần xe đi phố mỗi ngày, chi phí điện thấp, dễ đỗ trong hẻm chật, và muốn bước đầu sở hữu ô tô điện với ngân sách gọn. Tại AUTO VINFAST Bình Dương bạn có thể lái thử, nhận báo giá lăn bánh chính xác theo khu vực và được tư vấn trả góp theo chương trình từng thời kỳ.

1. VinFast VF3 là gì? Vị trí trong dải xe điện VinFast
VinFast VF 3 (VF3) được định vị “xe nhỏ – giá trị lớn”: thiết kế tối giản, nhỏ gọn, cá tính, phù hợp xu hướng di chuyển xanh và thể hiện phong cách sống đô thị. Trong hệ sinh thái VinFast, VF3 nằm dưới VF5, VF6, VF7… về kích thước và giá, nhưng là cửa ngõ dễ tiếp cận nhất cho khách hàng lần đầu mua ô tô điện.
VF3 thuộc phân khúc nào?
VF3 thuộc nhóm mini EV / xe điện cỡ siêu nhỏ đô thị, cạnh tranh với các mẫu như Wuling Mini EV hoặc xe mini nhập khẩu. Khác xe máy điện, VF3 là ô tô điện đủ tiêu chuẩn — có khung an toàn, túi khí lái, ABS/ESP/TCS và hệ thống quản lý pin theo chuẩn ô tô.


















