VinFast VF 9

Giá từ: 1.499.000.000

KHUYẾN MÃI KHI MUA XE VINFAST

  • Tối ưu ngân sách mua xe cho bạn
  • Trả trước chỉ từ 30%– nhận xe ngay
  • Mức giá xe Vinfast tốt nhất
  • Giao xe sớm, tận nhà , xe đủ màu

VinFast VF9 – SUV điện hạng E: Tổng quan, thông số, giá và so sánh 2 phiên bản

TÍNH PHÍ LĂN BÁNH

Chọn nơi:
Phiên bản:

Vui lòng chọn dòng xe và nơi đăng ký để dự toán chi phí.

Dự toán chi phí

Giá niêm yết (VNĐ) :
Phí trước bạ % :
Phí đường bộ (01 năm) : 1.560.000 VNĐ
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm) : 437.000 VNĐ
Phí đăng ký biển số :
Phí đăng kiểm : 340.000 VNĐ
Tổng dự toán :

TÍNH LÃI TRẢ GÓP

Số tiền vay

Thời gian vay

Năm

Lãi suất vay

%/năm

Loại hình vay

Số tiền vay

0 VNĐ

Tổng số tiền lãi phải trả

0 VNĐ

Tổng số tiền phải trả

0 VNĐ

Vui lòng lựa chọn dòng xe và nơi đăng ký để tính phí trả góp
Số kỳ trả Dư nợ đầu kỳ (VNĐ) Gốc phải trả (VNĐ) Lãi phải trả (VNĐ) Gốc + Lãi(VNĐ)
Tổng 0 0

VinFast VF9 là mẫu SUV điện cỡ lớn (hạng E) đầu tiên do thương hiệu Việt phát triển, thiết kế bởi studio Pininfarina. Xe hướng tới gia đình đa thế hệ và doanh nhân cần không gian rộng, công nghệ ADAS đầy đủ và khả năng vận hành mạnh nhờ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD). Với kích thước ngang tầm Lexus LX, BMW X7 hay Mercedes-Benz GLS nhưng mức giá tiếp cận thấp hơn nhờ ưu đãi và chính sách xe điện, VF9 từng tạo làn sóng lớn ngay khi ra mắt và vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc xe điện 7 chỗ cao cấp tại Việt Nam.

vinfast vf9

VinFast VF9 là xe gì? Ai nên mua?

VF9 thuộc phân khúc SUV điện full-size:

Tiêu chí Thông số
Kích thước (D × R × C)
5.120 × 2.000 × 1.721 mm
Chiều dài cơ sở
3.150 mm
Khoảng sáng gầm
204 mm
Dẫn động
AWD – 4 bánh toàn thời gian
Động cơ
2 motor điện (150 kW/motor)
Công suất tối đa
300 kW (~402 mã lực)
Mô-men xoắn
640 Nm
Tăng tốc 0–100 km/h
~6,5 giây (Eco); dưới 5,5 giây (Plus, mục tiêu)

Phù hợp nếu bạn cần:

  • Không gian 6–7 chỗ, hành lý lớn cho gia đình hoặc công tác dài ngày
  • Xe điện có tầm hoạt động dài (tùy gói pin) và hệ thống sạc VinFast
  • Trải nghiệm cao cấp: ghế da thật (Plus), ADAS, màn hình 15,6 inch, trợ lý ảo

Cân nhắc kỹ nếu: bạn chủ yếu di chuyển nội đô ngắn, ít chỗ đỗ xe rộng, hoặc chưa tiện hạ tầng sạc tại khu vực sinh sống.

Hiệu suất vận hành và pin

Sức mạnh và dẫn động AWD

Hai motor đặt trước–sau cho tổng công suất 300 kW, mô-men 640 Nm. Hệ AWD thông minh tự phân bổ lực kéo theo điều kiện đường — lợi thế khi đi cao tốc, mưa hoặc đường trơn, đặc biệt với khoảng sáng gầm 204 mm phù hợp điều kiện giao thông Việt Nam.

Quãng đường và sạc pin

VF9 có hai cấu hình pin (theo mục tiêu WLTP của VinFast):

Phiên bản pin Quãng đường (mục tiêu WLTP)
Gói pin nhỏ hơn (Eco)
~485 km
Gói pin lớn hơn (Plus)
~680 km

Thời gian sạc (tham khảo):

  • Sạc AC 11 kW: dưới 11 giờ (đầy pin)
  • Sạc DC siêu nhanh (10–70%): khoảng 26 phút

Pin đặt sàn – lợi thế an toàn

Pack pin lithium đặt dưới sàn xe giúp trọng tâm thấp: vào cua ổn định hơn, giảm rung lắc so với SUV xăng truyền thống, đồng thời gia cố khung khi va chạm ngang.

Ngoại thất VinFast VF9

Thiết kế Pininfarina – nhận diện thương hiệu

VF9 theo phong cách tối giản, khí động học: không lưới tản nhiệt, tay nắm cửa ẩn, hốc gió tinh gọn. Điểm nhận diện là dải đèn LED chữ V liền mạch phía trước và sau; đèn pha Matrix LED đặt thấp, đèn sương mù tích hợp cản trước.

Thân xe dài, nam tính; mâm đa chấu phối đen–ánh kim; logo V trên cột C; cản sau và cánh gió thể thao tăng cảm giác bề thế.

Bảng màu ngoại thất VinFast VF9

Màu hiển thị Tên mã màu
Trắng
Brahminy White
Đen
Jet Black
Bạc
Desat Silver
Xám
Neptune Grey
Xanh
Blue / VinFast Blue
Xanh rêu
Deep Ocean
Đỏ
Crimson Red
Cam
Sunset Orange

VinFast từng điều chỉnh palette màu (ví dụ bổ sung Sunset Orange, Crimson Red; ngừng một số màu cũ như Luxury Blue, Future Blue, Mystique Red từ 21/02/2022). Nên xác nhận màu còn đặt hàng tại đại lý.

Nội thất và tiện nghi của Vinfast VF9

nội thất vf9

Cockpit số hóa

VF9 bỏ cụm đồng hồ sau vô-lăng, giảm nút vật lý; điều khiển tập trung qua màn hình cảm ứng 15,6 inch trung tâm — gọn mắt, thuận tiện khi lái.

Số chỗ ngồi theo phiên bản

Phiên bản Số chỗ Ghi chú
VF9 Eco
7 chỗ
Ghế bọc giả da
VF9 Plus
7 chỗ hoặc 6 chỗ
Tùy chọn ghế VIP hàng 2 (business class)

Tùy chọn 6 chỗ Plus (ghế thương gia hàng 2):

  • Ghế tách đôi, bệ tì tay, hộc để đồ
  • Chỉnh điện 8 hướng, massage, thông gió, sưởi
  • Phụ phí tham khảo: ~32,23 triệu đồng (đã VAT) — hiếm có trong SUV cỡ lớn tại VN

Màu nội thất

Phiên bản Tùy chọn màu
VF9 Eco
Saddle Brown, Black
VF9 Plus
Saddle Brown, Black, Cotton Beige, Navy Blue

Tiện nghi nổi bật (VF9 Plus so với Eco)

  • Ghế lái chỉnh 12 hướng, nhớ vị trí, thông gió & sưởi; ghế phụ thông gió & sưởi
  • Bọc da thật; điều hòa 3 vùng (Eco: 2 vùng)
  • Cửa sổ trời chỉnh điện (Plus)
  • 13 loa, đèn nội thất đa màu, lọc không khí Combi 1.0, bơm nhiệt
  • USB-C, kết nối smartphone, cốp sau chỉnh điện (Plus)

An toàn và ADAS trên VinFast VF9

VinFast hướng VF9 tới các chuẩn an toàn cao: ASEAN NCAP 5 saoEuro NCAP 5 saoNHTSA 5 sao (mục tiêu thiết kế).

Hệ thống túi khí: 11 túi (trước, rèm, bên hông trước–sau, bảo vệ chân, túi trung tâm hàng ghế trước).

Gói ADAS (cả Eco & Plus): giám sát áp suất lốp dTPMS, cảnh báo chệch làn & hỗ trợ giữ làn, cruise thích ứng, điều chỉnh tốc độ thông minh, nhận biết biển báo, cảnh báo va chạm trước/sau, điểm mù, phanh khẩn cấp, camera 360°, hỗ trợ cao tốc, tự chuyển làn, hỗ trợ đỗ xe toàn phần, tự đỗ có giám sát, triệu tập xe thông minh, giám sát lái xe…

Công nghệ thông minh & kết nối

  • Trợ lý ảo, điều khiển giọng nói và qua app VinFast
  • Điều hướng, tối ưu hành trình, đặt lịch trạm sạc, sạc & thu phí tự động
  • Cập nhật FOTA/SOTA, chẩn đoán lỗi từ xa, cảnh báo xâm nhập
  • Giải trí: đồng bộ điện thoại, nhạc/radio/podcast, game, tin nhắn giọng nói
  • Gọi cứu hộ khẩn cấp tự động khi cần

So sánh VinFast VF9 Eco và VF9 Plus

Hạng mục VF9 Eco VF9 Plus
Giá tham khảo (mở bán)
~1.443 tỷ đồng
~1.572 tỷ đồng
Chỗ ngồi
7
7 hoặc 6 (VIP)
Bọc ghế
Giả da
Da thật
Ghế lái
8 hướng, sưởi
12 hướng, nhớ, thông gió, sưởi
Điều hòa
2 vùng
3 vùng
Cửa sổ trời
Không
Cốp sau
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Tăng tốc 0–100 km/h
~6,5 s
<5,5 s (mục tiêu)
Động cơ / AWD / ADAS
Tương đương
Tương đương

Kết luận nhanh: Chọn Eco nếu ưu tiên giá và đủ 7 chỗ tiêu chuẩn. Chọn Plus nếu cần da thật, ghế VIP 6 chỗ, cửa sổ trời và trang bị tiện nghi cao cấp hơn.

Giá VinFast VF9 và chính sách (tham khảo)

Phiên bản Giá niêm yết (thời điểm mở bán)
VF9 Eco
1.443.200.000 đồng
VF9 Plus
1.571.900.000 đồng

Thời điểm ra mắt, VinFast từng có voucher 250 triệu và nhiều ưu đãi cho khách hàng tiên phong. Giá và khuyến mãi hiện tại thay đổi theo từng đại lý và chương trình — nên liên hệ showroom để nhận báo giá mới nhất.

Bảo hành

  • 10 năm hoặc 200.000 km (điều kiện nào đến trước)
  • Bảo hành tại hệ thống NPP ủy quyền và showroom 3S VinFast toàn quốc

Hạ tầng sạc VinFast (quy hoạch)

  • Hơn 40.000 cổng sạc (ô tô & xe máy điện)
  • Phủ 63/63 tỉnh thành, 100% cao tốc và quốc lộ huyết mạch
  • Thiết bị theo tiêu chuẩn châu Âu

VinFast VF9 so với đối thủ cùng phân khúc

Tiêu chí VinFast VF9 SUV xăng full-size (LX, X7, GLS)
Nhiên liệu
Điện 100%
Xăng/dầu
Giá tiếp cận
Thấp hơn đáng kể (có ưu đãi EV)
Thường >4–6 tỷ+
Chi phí vận hành
Thấp hơn (điện, bảo dưỡng đơn giản)
Đắt hơn (xăng, dịch vụ)
Công nghệ
ADAS, FOTA, app VinFast
Tùy hãng
Hạn chế
Phụ thuộc trạm sạc, thời gian sạc
Không lo sạc

VF9 hợp người muốn SUV lớn, công nghệ mới, chi phí sử dụng tối ưu và sẵn sàng chuyển sang điện; chưa phải lựa chọn tối ưu nếu thường xuyên vùng xa ít trạm sạc.

0949 851 934

  NHẬN BÁO GIÁ